menu_book
見出し語検索結果 "thượng nghị sĩ" (1件)
thượng nghị sĩ
日本語
名上院議員
Thượng nghị sĩ đã có bài phát biểu quan trọng.
上院議員は重要な演説を行った。
swap_horiz
類語検索結果 "thượng nghị sĩ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thượng nghị sĩ" (1件)
Thượng nghị sĩ đã có bài phát biểu quan trọng.
上院議員は重要な演説を行った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)